ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trưởng thành" (1件)
trưởng thành

日本語
動成長する
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
類語検索結果 "trưởng thành" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trưởng thành" (2件)
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
