translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trưởng thành" (1件)
trưởng thành
play
日本語 成長する
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trưởng thành" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trưởng thành" (2件)
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
彼は一回り成長する
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
私は成熟していてしっかりした人、精神的な支えになれる人が好きです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)